drug lord

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trùm buôn ma túy: Một người đứng đầu, kiểm soát điều hành một tổ chức tội phạm lớn chuyên buôn bán ma túy bất hợp pháp. Đây một từ dùng để chỉ những cá nhân quyền lực ảnh hưởng lớn trong thế giới ngầm về ma túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police finally captured the notorious drug lord. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trùm buôn ma túy khét tiếng.)
    • The drug lord controlled the entire region's illegal narcotics trade. (Tên trùm buôn ma túy kiểm soát toàn bộ đường dây buôn bán ma túy bất hợp pháp của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a drug lord": một trùm buôn ma túy.

    • He was accused of being a drug lord. (Anh ta bị buộc tội một trùm buôn ma túy.)
  • "drug lord's empire": đế chế của một trùm ma túy.

    • The authorities dismantled the drug lord's empire. (Nhà chức trách đã triệt phá đế chế của tên trùm ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug cartel (n): tập đoàn, liên minh buôn ma túy (chỉ tổ chức, không phải cá nhân).

    • The drug cartel was responsible for much of the violence. (Tập đoàn ma túy chịu trách nhiệm cho phần lớn bạo lực.)
  • Kingpin (n): trùm, đầu sỏ (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực tội phạm, bao gồm cả ma túy).

    • He was the kingpin of the smuggling operation. (Hắn tên đầu sỏ của đường dây buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcotics kingpin: trùm ma túy.
  • Drug baron: ông trùm ma túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drug lord".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "drug lord".)

Noun
  1. trùm buôn ma túy

Từ đồng nghĩa